LOCTITE 638 và LOCTITE 648 đều là keo chống xoay dạng kỵ khí, chuyên dùng để cố định các chi tiết lắp ghép hình trụ như trục, bánh răng, bạc lót, puly và rotor. Cả hai đều có độ bền cao và khả năng chịu nhiệt lên đến 180°C, nhưng khác nhau đáng kể về độ nhớt và khả năng lấp đầy khe hở.
Vậy LOCTITE 638 và 648 khác nhau như thế nào? Sản phẩm nào phù hợp với từng nhu cầu sử dụng? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết dưới đây.

LOCTITE 638 là keo chống xoay độ bền cao, được thiết kế để cố định các chi tiết dạng trụ, đặc biệt phù hợp với các mối ghép có khe hở tương đối lớn.
Keo có độ nhớt khoảng 2.500 mPa·s, cao hơn đáng kể so với LOCTITE 648. Nhờ đó, LOCTITE 638 có khả năng lấp đầy khe hở lên đến khoảng 0,25 mm.
Sản phẩm có thời gian cố định khoảng 4 phút, chịu nhiệt trong khoảng -55°C đến 180°C và có độ bền cắt trên thép khoảng 31 N/mm².
✅ ƯU ĐIỂM CỦA LOCTITE 638
- Độ bền cao.
- Độ nhớt cao, phù hợp với mối ghép có khe hở.
- Lấp đầy khe hở lên đến khoảng 0,25 mm.
- Chịu nhiệt đến 180°C.
- Chịu dầu tốt.
- Có thể sử dụng trên nhiều loại kim loại, kể cả thép không gỉ.
- Phù hợp với trục, bánh răng, puly và các chi tiết hình trụ.
Henkel định vị LOCTITE 638 là sản phẩm độ bền cao, sử dụng đa dụng cho các chi tiết hình trụ.

LOCTITE 648 cũng là keo chống xoay độ bền cao nhưng có công thức độ nhớt thấp, phù hợp với những mối ghép có khe hở nhỏ và cần khả năng thẩm thấu tốt.
LOCTITE 648 có độ nhớt khoảng 500 mPa·s, thời gian cố định khoảng 3 phút và khả năng lấp đầy khe hở khoảng 0,15 mm. Sản phẩm hoạt động trong khoảng nhiệt độ -55°C đến 180°C.
✅ ƯU ĐIỂM CỦA LOCTITE 648
- Độ bền cao.
- Độ nhớt thấp, dễ thấm vào mối ghép.
- Phù hợp với các chi tiết lắp ghép có khe hở nhỏ.
- Chịu nhiệt đến 180°C.
- Chịu dầu tốt.
- Có thể sử dụng trên kim loại chủ động và thụ động mà không cần primer.
- Phù hợp cố định bánh răng, nhông, rotor trên trục động cơ.
- Có khả năng chống nới lỏng và rò rỉ do rung động, va đập.
Henkel đặc biệt khuyến nghị LOCTITE 648 cho các ứng dụng như bánh răng và nhông trên trục hộp số hoặc rotor trên trục động cơ.
✅ SO SÁNH LOCTITE 638 VÀ LOCTITE 648
| TIÊU CHÍ | LOCTITE 638 | LOCTITE 648 |
| Loại keo | Keo chống xoay kỵ khí | Keo chống xoay kỵ khí |
| Màu sắc | Xanh lá | Xanh lá |
| Độ bền | Cao | Cao |
| Độ nhớt | Khoảng 2.500 mPa·s | Khoảng 500 mPa·s |
| Khe hở tối đa | Khoảng 0,25 mm | Khoảng 0,15 mm |
| Thời gian cố định | Khoảng 4 phút | Khoảng 3 phút |
| Nhiệt độ làm việc | -55°C đến 180°C | -55°C đến 180°C |
| Độ bền cắt trên thép | Khoảng 31 N/mm² | Khoảng 27 N/mm² |
| Khả năng chịu dầu | Tốt | Tốt |
| Đặc điểm chính | Độ nhớt cao, lấp khe hở tốt | Độ nhớt thấp, thấm tốt |
| Phù hợp | Mối ghép có khe hở lớn hơn | Mối ghép chính xác, khe hở nhỏ |



✅ NÊN CHỌN LOCTITE 638 HAY LOCTITE 648?
Chọn LOCTITE 638 nếu:
- Mối ghép có khe hở lớn hơn.
- Cần khả năng lấp khe tốt.
- Cần cố định các chi tiết hình trụ có độ rơ nhất định.
- Ứng dụng bảo trì, sửa chữa máy móc công nghiệp.
- Cần keo có độ nhớt cao.
Chọn LOCTITE 648 nếu:
- Mối ghép có khe hở nhỏ.
- Cần keo có độ nhớt thấp, dễ thấm.
- Lắp rotor, bánh răng, nhông hoặc puly trên trục.
- Làm việc với các mối ghép chính xác.
- Cần keo chịu nhiệt và chịu dầu tốt.

✅ MUA KEO CHỐNG XOAY LOCTITE 638 VÀ LOCTITE 648 CHÍNH HÃNG
LOCTITE 638 và LOCTITE 648 là hai dòng keo chống xoay được sử dụng phổ biến trong bảo trì công nghiệp, cơ khí, sản xuất máy móc, động cơ điện và ô tô.
Việc lựa chọn đúng sản phẩm không chỉ dựa vào độ bền mà còn phụ thuộc vào khe hở mối ghép, độ nhớt, vật liệu, nhiệt độ làm việc và điều kiện vận hành.
Nếu bạn đang phân vân giữa LOCTITE 638 và LOCTITE 648, hãy xác định trước loại mối ghép và kích thước khe hở để lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất.
☎️ Hotline: 0931 086 339
🏠 Địa chỉ: 2210 Quốc lộ 1A, Trung Mỹ Tây, Hồ Chí Minh
